Miễn thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2026 Theo Nghị định 20/2026/NĐ-CP – Áp dụng từ kỳ tính thuế 2025
Ngày 15/01/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 20/2026/NĐ-CP hướng dẫn thực hiện Nghị quyết 198/2025/QH15 về phát triển kinh tế tư nhân. Một trong những điểm nổi bật là chính sách miễn thuế TNDN trong 03 năm đầu cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu nhanh:
✅ Ai được miễn thuế
❌ Trường hợp nào bị loại trừ
📅 Cách xác định thời gian miễn thuế
I. CƠ SỞ PHÁP LÝ
Chính sách miễn thuế TNDN 3 năm được xây dựng trên nền tảng các văn bản sau:
-
-
Luật Thuế TNDN 2025 số 67/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/10/2025)
-
Nghị định 80/2021/NĐ-CP quy định tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa
-
Nghị định 20/2026/NĐ-CP ngày 15/01/2026 hướng dẫn thi hành Nghị quyết 198/2025/QH15
-
II. ĐỐI TƯỢNG ĐƯỢC HƯỞNG MIỄN THUẾ
Doanh nghiệp muốn được miễn thuế TNDN 3 năm phải đồng thời đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
-
Là doanh nghiệp nhỏ hoặc vừa theo Nghị định 80/2021/NĐ-CP
-
Là doanh nghiệp thành lập mới thực sự
-
Không thuộc các trường hợp loại trừ về nhân sự quản lý, nguồn vốn và loại thu nhập
Trong đó, tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa đóng vai trò quyết định ban đầu.
III. XÁC ĐỊNH DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA
1. Doanh nghiệp nhỏ
a) Lĩnh vực nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng
-
Lao động tham gia BHXH bình quân năm: ≤ 100 người
-
Doanh thu năm: ≤ 50 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn ≤ 20 tỷ đồng
b) Lĩnh vực thương mại, dịch vụ
-
Lao động: ≤ 50 người
-
Doanh thu năm: ≤ 100 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn ≤ 50 tỷ đồng
2. Doanh nghiệp vừa
a) Lĩnh vực nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng
-
Lao động: ≤ 200 người
-
Doanh thu năm: ≤ 200 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn ≤ 100 tỷ đồng
b) Lĩnh vực thương mại, dịch vụ
-
Lao động: ≤ 100 người
-
Doanh thu năm: ≤ 300 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn ≤ 100 tỷ đồng
📌 Lưu ý pháp lý:
Doanh nghiệp chỉ cần đáp ứng một trong hai tiêu chí tài chính (doanh thu hoặc vốn), nhưng phải đồng thời đáp ứng tiêu chí về lao động.
IV. CÁC TRƯỜNG HỢP KHÔNG ĐƯỢC ÁP DỤNG MIỄN THUẾ
Mặc dù đáp ứng tiêu chí quy mô, doanh nghiệp vẫn có thể bị loại khỏi diện ưu đãi nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
1. Không phải doanh nghiệp thành lập mới thực sự
Không áp dụng miễn thuế nếu doanh nghiệp được hình thành thông qua:
-
Sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp
-
Chia, tách doanh nghiệp
-
Chuyển đổi chủ sở hữu
-
Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp (ví dụ: từ công ty TNHH sang công ty cổ phần)
📌 Ý nghĩa pháp lý:
Quy định này nhằm ngăn chặn hành vi lợi dụng ưu đãi bằng cách “tái cấu trúc hình thức” để hưởng lại chu kỳ miễn thuế.
2. Cá nhân quản lý hoặc góp vốn từng điều hành doanh nghiệp khác
Không được miễn thuế nếu một trong các đối tượng sau:
-
Người đại diện theo pháp luật
-
Thành viên hợp danh
-
Người góp vốn lớn nhất
đã từng giữ các vai trò trên tại:
-
Doanh nghiệp đang hoạt động; hoặc
-
Doanh nghiệp đã giải thể nhưng chưa đủ 12 tháng tính đến thời điểm thành lập doanh nghiệp mới.
📌 Thời gian cách ly bắt buộc:
Tối thiểu 12 tháng kể từ ngày doanh nghiệp cũ hoàn tất thủ tục giải thể.
3. Loại thu nhập không thuộc phạm vi miễn thuế
Theo khoản 3 Điều 18 Luật Thuế TNDN 2025, các khoản thu nhập sau không được miễn thuế, dù phát sinh trong 3 năm đầu:
(i) Thu nhập từ đầu tư – chuyển nhượng
Bao gồm:
-
Chuyển nhượng vốn, quyền góp vốn
-
Chuyển nhượng bất động sản (trừ đầu tư xây dựng nhà ở xã hội)
-
Chuyển nhượng dự án đầu tư (trừ dự án chế biến khoáng sản)
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh ngoài lãnh thổ Việt Nam
📌 Nguyên tắc áp dụng:
Miễn thuế chỉ áp dụng đối với thu nhập từ hoạt động sản xuất – kinh doanh chính trong nước, không áp dụng cho hoạt động đầu tư tài chính hoặc chuyển nhượng.
(ii) Thu nhập từ tài nguyên, khoáng sản, dầu khí
Không áp dụng miễn thuế đối với:
-
Thăm dò, khai thác dầu khí
-
Khai thác khoáng sản, tài nguyên quý hiếm
Đây là nhóm ngành chịu chế độ thuế suất riêng và không thuộc đối tượng ưu đãi doanh nghiệp nhỏ.
(iii) Ngành nghề nhạy cảm, chịu thuế tiêu thụ đặc biệt
Không được miễn thuế với:
-
Kinh doanh trò chơi điện tử trên mạng
-
Sản xuất, kinh doanh hàng hóa – dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt
Ngoại lệ:
Dự án sản xuất, lắp ráp ô tô, máy bay, trực thăng, tàu lượn, du thuyền, lọc hóa dầu vẫn được xem xét miễn thuế nếu đáp ứng các điều kiện chung.
(iv) Trường hợp đặc thù khác theo quy định Chính phủ
Chính phủ có quyền loại trừ bổ sung đối với một số ngành nghề, lĩnh vực cụ thể theo từng thời kỳ. Doanh nghiệp cần cập nhật các nghị định và văn bản hướng dẫn liên quan.
V. THỜI ĐIỂM ÁP DỤNG VÀ CÁCH TÍNH THỜI GIAN MIỄN THUẾ
1. Thời điểm bắt đầu áp dụng chính sách
Chính sách miễn thuế TNDN 3 năm được áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2025, không phụ thuộc thời điểm thành lập doanh nghiệp là trước hay sau năm 2025.
2. Cách tính thời gian miễn thuế
-
Thời gian miễn thuế là 03 năm liên tục
-
Tính từ năm được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp lần đầu
3. Doanh nghiệp thành lập trước năm 2025 có được hưởng không?
👉 Có, nếu đến kỳ tính thuế năm 2025, doanh nghiệp vẫn còn trong 03 năm đầu thành lập.
4. Bảng minh họa cách xác định nhanh
|
Năm cấp GCN ĐKDN lần đầu |
3 năm đầu thành lập |
Được miễn thuế TNDN |
|
2025 |
2025 – 2026 – 2027 |
3 năm |
|
2024 |
2024 – 2025 – 2026 |
2025 & 2026 |
|
2023 |
2023 – 2024 – 2025 |
Chỉ 2025 |
|
2022 trở về trước |
Kết thúc trước 2025 |
❌ Không |
Hy vọng quý khách nhận được nhiều thông tin hữu ích từ bài viết này.
Để biết thêm chi tiết về các dịch vụ của CMA, quý khách hàng vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH CMA
Hotline: 0901.219.789 – 0916.428.102
Email: Info@cma.net.vn
- Giấy Phép Kinh Doanh Ngành Nghề Có Điều Kiện – Quy Định, Thủ Tục & Những Điều Cần Biết
- Từ 01/07/2025 chủ hộ kinh doanh phải đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc?
- Nợ thuế có bị cấm xuất cảnh ra nước ngoài hay không?
- Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm năm 2025
- Những trường hợp bị thu hồi giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh
















